Dịch vụ công
| Thủ tục | Lĩnh vực | Mức độ | Thời hạn | Lệ phí |
|---|---|---|---|---|
| Đăng ký khai sinh Giấy chứng sinh; giấy tờ tuỳ thân của người đi đăng ký |
Hộ tịch | Mức 4 | 1 ngày | Miễn phí |
| Đăng ký khai sinh kết hợp nhận cha, mẹ, con Giấy chứng sinh; chứng cứ chứng minh quan hệ cha, mẹ, con |
Hộ tịch | Mức 4 | 3 ngày | Miễn phí |
| Đăng ký khai tử Giấy báo tử hoặc giấy tờ thay thế |
Hộ tịch | Mức 4 | 1 ngày | Miễn phí |
| Đăng ký kết hôn Tờ khai đăng ký kết hôn; giấy xác nhận tình trạng hôn nhân |
Hộ tịch | Mức 4 | 1 ngày | Miễn phí |
| Cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân Tờ khai theo mẫu |
Hộ tịch | Mức 4 | 3 ngày | 20.000đ |
| Đăng ký nhận cha, mẹ, con Tờ khai; chứng cứ chứng minh quan hệ |
Hộ tịch | Mức 4 | 3 ngày | Miễn phí |
| Đăng ký giám hộ Tờ khai; văn bản cử người giám hộ |
Hộ tịch | Mức 4 | 3 ngày | Miễn phí |
| Thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch Tờ khai; giấy tờ liên quan đến nội dung thay đổi |
Hộ tịch | Mức 4 | 3 ngày | 25.000đ |
| Cấp bản sao trích lục hộ tịch Tờ khai; giấy tờ tuỳ thân |
Hộ tịch | Mức 4 | 1 ngày | 8.000đ/bản |
| Chứng thực bản sao từ bản chính Bản chính giấy tờ cần chứng thực |
Chứng thực | Mức 4 | 1 ngày | 2.000đ/trang |
| Chứng thực chữ ký trong giấy tờ, văn bản Giấy tờ tuỳ thân; văn bản cần ký |
Chứng thực | Mức 4 | 1 ngày | 10.000đ/trường hợp |
| Chứng thực hợp đồng, giao dịch Dự thảo hợp đồng; giấy tờ về tài sản |
Chứng thực | Mức 4 | 2 ngày | 50.000đ/hợp đồng |
| Chứng thực di chúc Dự thảo di chúc; giấy tờ tuỳ thân |
Chứng thực | Mức 4 | 2 ngày | 50.000đ |
| Chứng thực văn bản từ chối nhận di sản Dự thảo văn bản; giấy tờ về di sản |
Chứng thực | Mức 4 | 2 ngày | 50.000đ |
| Xác nhận thông tin về cư trú Tờ khai thay đổi thông tin cư trú |
Cư trú | Mức 4 | 1 ngày | Miễn phí |
| Khai báo tạm vắng Phiếu khai báo tạm vắng |
Cư trú | Mức 4 | 1 ngày | Miễn phí |
| Đăng ký biến động đất đai trong hộ gia đình Đơn đăng ký; giấy chứng nhận quyền sử dụng đất |
Đất đai | Mức 4 | 10 ngày | Theo quy định của tỉnh |
| Xác nhận nguồn gốc, hiện trạng sử dụng đất Đơn đề nghị; giấy tờ về thửa đất |
Đất đai | Mức 4 | 5 ngày | Miễn phí |
| Hoà giải tranh chấp đất đai Đơn yêu cầu hoà giải; giấy tờ liên quan thửa đất |
Đất đai | Mức 4 | 30 ngày | Miễn phí |
| Xét duyệt hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng Tờ khai theo mẫu; giấy tờ chứng minh thuộc diện hưởng |
Bảo trợ xã hội | Mức 4 | 20 ngày | Miễn phí |
| Hỗ trợ chi phí mai táng Tờ khai; giấy chứng tử |
Bảo trợ xã hội | Mức 4 | 15 ngày | Miễn phí |
| Xác nhận hộ nghèo, hộ cận nghèo Đơn đề nghị; kết quả rà soát của thôn |
Bảo trợ xã hội | Mức 4 | 5 ngày | Miễn phí |
| Tiếp nhận đối tượng vào cơ sở trợ giúp xã hội Đơn đề nghị; biên bản họp hội đồng xét duyệt |
Bảo trợ xã hội | Mức 4 | 20 ngày | Miễn phí |
| Xác nhận đơn đề nghị hưởng chế độ người có công Đơn đề nghị; giấy tờ chứng minh |
Người có công | Mức 4 | 10 ngày | Miễn phí |
| Xác nhận vào đơn xin việc, lý lịch Đơn hoặc lý lịch cần xác nhận; giấy tờ tuỳ thân |
Hành chính chung | Mức 4 | 1 ngày | Miễn phí |
| Tiếp nhận phản ánh, kiến nghị của người dân Nội dung phản ánh; thông tin liên hệ |
Hành chính chung | Mức 4 | 15 ngày | Miễn phí |
| Đăng ký hoạt động thư viện cộng đồng Đơn đăng ký; danh mục tài liệu |
Văn hoá | Mức 4 | 15 ngày | Miễn phí |
| Xác nhận đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung Đơn đăng ký; danh sách người tham gia |
Văn hoá | Mức 4 | 20 ngày | Miễn phí |
| Thông báo tổ chức lễ hội quy mô cấp xã Văn bản thông báo; kế hoạch tổ chức |
Văn hoá | Mức 4 | 20 ngày | Miễn phí |
| Cấp giấy xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm Đơn đề nghị; danh sách người tham dự |
Y tế | Mức 4 | 10 ngày | Theo quy định |